Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp khi mang nghĩa đạp phanh, hoặc làm danh từ chỉ bộ phận phanh xe
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sát xa
Từng chữ
- 刹sátcái tháp thờ Phật, ngôi chùa; (xem: sát na 刹那)
- 车xacái xe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 司机紧急刹车,避免了一场车祸。
Tài xế phanh gấp, tránh được một vụ tai nạn xe cộ.
- 下坡的时候,一定要注意控制刹车。
Khi xuống dốc, nhất định phải chú ý kiểm soát phanh.
- 听到警报声,他立刻踩下了刹车。
Nghe thấy tiếng còi báo động, anh ấy lập tức giẫm phanh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.