Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ, mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như luật pháp, kế hoạch, chính sách
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chế định
Từng chữ
- 制chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thiết lập, quy định
Câu ví dụ
- 政府正在制定新的环境保护法律。
Chính phủ đang xây dựng luật bảo vệ môi trường mới.
- 我们需要制定一个详细的旅行计划。
Chúng ta cần vạch ra một kế hoạch du lịch chi tiết.
- 公司制定了严格的员工考勤制度。
Công ty đã ban hành chế độ chấm công nhân viên nghiêm ngặt.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.