Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
guāgǔliáodú

Nghĩa tiếng Việt

cạo xương chữa độc (nghĩa bóng: dũng cảm đối mặt với khó khăn để giải quyết triệt để vấn đề)

Âm Hán Việt

quát cốt liệu độc

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

8 nét

Bộ: (xương cốt)

9 nét

Bộ: (bệnh tật; người nằm trên giường bệnh)

7 nét

Bộ: (chớ, đừng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để ca ngợi sự dũng cảm và quyết tâm cải cách

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

quát cốt liệu độc

Từng chữ

  • quátvót, gọt, nạo, cạo
  • cốtxương cốt
  • liệuchữa bệnh, điều trị
  • độcđộc hại

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要有刮骨疗毒的勇气去反腐。wǒmen yào yǒu guāgǔliáodú de yǒngqì qù fǎnfǔ thanh 3

    Chúng ta cần có dũng khí cạo xương chữa độc để chống tham nhũng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.