Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ dùng để ca ngợi sự dũng cảm và quyết tâm cải cách
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quát cốt liệu độc
Từng chữ
- 刮quátvót, gọt, nạo, cạo
- 骨cốtxương cốt
- 疗liệuchữa bệnh, điều trị
- 毒độcđộc hại
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们要有刮骨疗毒的勇气去反腐。
Chúng ta cần có dũng khí cạo xương chữa độc để chống tham nhũng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.