Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng rất phổ biến để chỉ 'người khác' (không phải mình). Trong một số ngữ cảnh có thể mang nghĩa 'người ngoài, người lạ'.
Câu ví dụ
- 不要嘲笑别人
Đừng cười chê người khác
- 别人的事情
Việc của người khác
- 帮别人一把
Giúp người khác một tay
- 别人的东西不能拿
Đồ của người khác không được lấy
Kết hợp thường gặp
- 帮别人
giúp người khác
- 别人家
người khác, nhà khác
- 看不起别人
coi thường người khác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.