Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
sơ cấp trung học
Từng chữ
- 初sơlần đầu, vừa mới, bắt đầu
- 级cấpcấp bậc
- 中trungở giữa; ở bên trong
- 学họchọc hành
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他在一所初级中学当老师。
Anh ấy làm giáo viên ở một trường trung học cơ sở.
- 我弟弟今年上初级中学了。
Em trai tôi năm nay lên trung học cơ sở rồi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.