Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để ví von sự dũng cảm, không sợ hãi của người trẻ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sơ sinh, sanh chi kỳ
Từng chữ
- 初sơlần đầu, vừa mới, bắt đầu
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 棋kỳquân cờ; con cờ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 初生之棋不提虎,他刚开始的时候就敢挑战权威。
Điếc không sợ súng, lúc mới bắt đầu cậu ấy đã dám thách thức quyền uy
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.