Từ vựng tiếng Trung
chuàng*shǐ*rén

Nghĩa tiếng Việt

người sáng lập

3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao, đao)

6 nét

Bộ: (nữ, con gái)

8 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Người sáng lập tổ chức, công ty.

Câu ví dụ

  • 他是这家公司的创始人Tā shì zhè jiā gōngsī de chuàngshǐrén thanh 1

    Anh ấy là người sáng lập công ty này

  • 创始人很重要Chuàngshǐrén hěn zhòngyào thanh 4

    Người sáng lập rất quan trọng

  • 感谢创始人Gǎnxiè chuàngshǐrén thanh 3

    Cảm ơn người sáng lập

Kết hợp thường gặp

  • 公司创始人gōngsī chuàngshǐrén thanh 1

    người sáng lập công ty

  • 联合创始人liánhé chuàngshǐrén thanh 2

    đồng sáng lập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.