Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ người khai sinh ra tổ chức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sáng thủy nhân
Từng chữ
- 创sángmới
- 始thủybắt đầu, mới, trước
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgười sáng lập tổ chức, công ty.
Câu ví dụ
- 他是这家公司的创始人
Anh ấy là người sáng lập công ty này
- 创始人很重要
Người sáng lập rất quan trọng
- 感谢创始人
Cảm ơn người sáng lập
Kết hợp thường gặp
- 公司创始人
người sáng lập công ty
- 联合创始人
đồng sáng lập
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.