Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgười sáng lập tổ chức, công ty.
Câu ví dụ
- 他是这家公司的创始人
Anh ấy là người sáng lập công ty này
- 创始人很重要
Người sáng lập rất quan trọng
- 感谢创始人
Cảm ơn người sáng lập
Kết hợp thường gặp
- 公司创始人
người sáng lập công ty
- 联合创始人
đồng sáng lập
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.