Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: sáng biện. Nhấn mạnh hành động khởi tạo từ đầu. Trang trọng hơn 开 (mở — 开公司). Khác 建立 (thiết lập — dùng cho cả tổ chức, hệ thống, quan hệ).
Câu ví dụ
- 他在二十岁时创办了自己的公司
Anh ấy sáng lập công ty của mình khi hai mươi tuổi
- 这所学校是1950年创办的
Trường học này được thành lập vào năm 1950
- 他们共同创办了这家杂志
Họ cùng nhau sáng lập tờ tạp chí này
- 创办企业需要资金和勇气
Sáng lập doanh nghiệp cần vốn và dũng khí
Kết hợp thường gặp
- 创办公司
thành lập công ty
- 创办学校
thành lập trường học
- 创办人
người sáng lập
- 联合创办
đồng sáng lập
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.