Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTàu hỏa. Trang trọng hơn 火.
Câu ví dụ
- 坐列车去北京
Đi tàu hỏa đến Bắc Kinh
- 高速列车
tàu cao tốc
- 列车晚点了
Tàu hoãn trễ rồi
- 客运列车
tàu chở khách
Kết hợp thường gặp
- 列车
tàu hỏa/đoàn tàu
- 火车站
ga tàu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.