Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
liè列
rù入

Nghĩa tiếng Việt

đưa vào, xếp vào (danh sách, kế hoạch)

Âm Hán Việt

liệt nhập

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

6 nét

Bộ: 入 (vào trong)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là danh sách, kế hoạch hoặc phạm vi quản lý

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

liệt nhập

Từng chữ

  • 列liệtbày ra; xếp theo hàng ngang
  • 入nhậpvào trong

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请列入名单。Qǐng lièrù míngdān. thanh 3

    Hãy đưa vào danh sách.

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5问wèn thanh 4题tí thanh 2已yǐ thanh 3经jīng thanh 1列liè thanh 4入rù thanh 4了le thanh 5会huì thanh 4议yì thanh 4的de thanh 5计jì thanh 4划huà thanh 4。

    Vấn đề này đã được đưa vào chương trình cuộc họp.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.