Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
huádélái划

Nghĩa tiếng Việt

đáng giá, bõ công

Âm Hán Việt

hoạch, hoa đắc lai

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

6 nét

Bộ: 彳 (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

11 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để đánh giá một việc làm có lợi ích xứng đáng với công sức bỏ ra

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hoạch, hoa đắc lai

Từng chữ

  • 划hoạch, hoachèo thuyền
  • 得đắcđược; trúng, đúng
  • 来laiđến nơi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 买这个东西很划得来。Mǎi zhège dōngxī hěn huádélái thanh 3

    Mua món đồ này rất đáng giá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.