Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xíngshì刑
ànjiàn事

Nghĩa tiếng Việt

vụ án hình sự

Âm Hán Việt

hình sự án kiện

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

6 nét

Bộ: 亅 (nét sổ có móc)

8 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các vụ việc vi phạm luật hình sự

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hình sự án kiện

Từng chữ

  • 刑hìnhhình phạt
  • 事sựviệc; làm việc; thờ
  • 案áncái bàn dài; bản án
  • 件kiệnphân biệt; từ chỉ đồ đựng trong bồ hay sọt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他负责处理刑事案件。Tā fùzé chǔlǐ xíngshì ànjiàn thanh 1

    Anh ấy phụ trách xử lý các vụ án hình sự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.