Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qiē*duàn

Nghĩa tiếng Việt

cắt đứt, ngắt

Âm Hán Việt

thiết đoạn, đoán

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bộ: (cái rìu)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường kết hợp với các danh từ như nguồn điện, liên lạc, đường rút lui

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thiết đoạn, đoán

Từng chữ

  • thiếtcắt, chạm khắc; cần kíp
  • đoạn, đoánđứt; cắt đứt

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Ngắt hoặc cắt đứt nguồn (điện, nước, liên lạc...).

Câu ví dụ

  • 切断电源Qiēduàn diànyuán thanh 1

    Ngắt điện

  • 切断联系Qiēduàn liánxì thanh 1

    Cắt đứt liên lạc

  • 切断水源Qiēduàn shuǐyuán thanh 1

    Cắt nguồn nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.