Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để chỉ sức nặng của vật thể hoặc tầm quan trọng, giá trị của lời nói, vai trò
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phận lượng
Từng chữ
- 分phậnphân chia
- 量lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这份礼物的分量虽轻,情意却很重。
Món quà này tuy trọng lượng nhẹ, nhưng tình nghĩa lại rất nặng.
- 他在公司里说话很有分量,大家都听他的。
Lời nói của anh ấy ở công ty rất có sức nặng, mọi người đều nghe theo anh ấy.
- 这盘菜的分量很足,足够三个人吃。
Phần ăn của đĩa thức ăn này rất nhiều, đủ cho ba người ăn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.