Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ cực kỳ cao
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phận ngoại
Từng chữ
- 分phậnphân chia
- 外ngoạibên ngoài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh mức độ cao hơn bình thường.
Câu ví dụ
- 今天分外热闹
Hôm nay vô cùng náo nhiệt
- 他分外高兴
Anh ấy hết sức vui vẻ
- 分外美丽
đẹp vô cùng
Kết hợp thường gặp
- 感到分外
cảm thấy vô cùng
- 显得分外
trông vô cùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.