Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词

fēnfēnzhōng

Nghĩa tiếng Việt

trong chốc lát, rất nhanh

Âm Hán Việt

phân phân chung

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

4 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

4 nét

Bộ: 钅 (vàng, tiền)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng để nhấn mạnh thời gian cực ngắn

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

phân phân chung

Từng chữ

  • 分phânchia, phân chia; phút; xu (1/100 tệ); điểm số (fēn); phần (fèn)
  • 分phânchia, phân chia; phút; xu (1/100 tệ); điểm số (fēn); phần (fèn)
  • 钟chungđồng hồ; chuông; giờ, phút (时钟, 分钟)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这事分分钟就能搞定。Zhè shì fēnfēnzhōng jiù néng gǎodìng thanh 4

    Việc này trong chốc lát là xong ngay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.