Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp mang sắc thái mỉa mai, thường đứng sau phó từ chỉ mức độ hoặc ý muốn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất phong đầu
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Thành ngữ出风头 mang sắc thái tiêu cực nhẹ — chỉ người cố ý nổi bật, muốn được chú ý quá mức. Khác với 出类拔萃 (tài năng thực sự vượt trội). Dùng nhiều trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 他总是喜欢出风头,在会议上抢着发言
Anh ấy luôn thích ra vẻ, trong cuộc họp cứ tranh nhau phát biểu
- 她不喜欢出风头,做事低调
Cô ấy không thích khoe khoang, làm việc rất kín đáo
- 别老是出风头,这样容易树敌
Đừng cứ ra vẻ mãi, như vậy dễ tạo kẻ thù
- 他在晚会上唱歌出风头
Anh ấy hát ở buổi tiệc để lấy le, nổi bật
Kết hợp thường gặp
- 爱出风头
thích ra vẻ, thích nổi bật
- 不出风头
không khoe khoang, giữ thái độ kín đáo
- 出风头的人
người hay khoe khoang, thích nổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.