Từ vựng tiếng Trung
chū
fēng*tou

Nghĩa tiếng Việt

ra vẻ, khoe khoang, muốn nổi bật trước đám đông (thường mang sắc thái tiêu cực)

3 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hộp mở)

5 nét

Bộ: (gió)

4 nét

Bộ: (trang giấy)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

出风头 mang sắc thái tiêu cực nhẹ — chỉ người cố ý nổi bật, muốn được chú ý quá mức. Khác với 出类拔萃 (tài năng thực sự vượt trội). Dùng nhiều trong khẩu ngữ.

Câu ví dụ

  • 他总是喜欢出风头,在会议上抢着发言Tā zǒng shì xǐhuān chū fēngtou, zài huìyì shàng qiǎngzhe fāyán thanh 1

    Anh ấy luôn thích ra vẻ, trong cuộc họp cứ tranh nhau phát biểu

  • 她不喜欢出风头,做事低调Tā bù xǐhuān chū fēngtou, zuòshì dīdiào thanh 1

    Cô ấy không thích khoe khoang, làm việc rất kín đáo

  • 别老是出风头,这样容易树敌Bié lǎo shì chū fēngtou, zhèyàng róngyì shù dí thanh 2

    Đừng cứ ra vẻ mãi, như vậy dễ tạo kẻ thù

  • 他在晚会上唱歌出风头Tā zài wǎnhuì shàng chànggē chū fēngtou thanh 1

    Anh ấy hát ở buổi tiệc để lấy le, nổi bật

Kết hợp thường gặp

  • 爱出风头ài chū fēngtou thanh 4

    thích ra vẻ, thích nổi bật

  • 不出风头bù chū fēngtou thanh 4

    không khoe khoang, giữ thái độ kín đáo

  • 出风头的人chū fēngtou de rén thanh 1

    người hay khoe khoang, thích nổi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.