Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là cụm động tân mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong cấu trúc giới từ hướng tới đối tượng bị gây khó dễ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất nan đề
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 难nankhó khăn
- 题đềtrán (trên đầu); đề bài, tiêu đề
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi ai đó cố tình đặt ra vấn đề khó khăn cho người khác, hoặc khi bài kiểm tra quá khó.
Câu ví dụ
- 老师给我出难题
Thầy giáo đặt vấn đề khó cho tôi
- 别给我出难题了
Đừng làm khó tôi nữa
- 他总是给别人出难题
Anh ấy luôn làm khó người khác
- 这是一道出难题的考试
Đây là một bài kiểm tra khó
- 不要给领导出难题
Đừng làm khó sếp
Kết hợp thường gặp
- 难题
vấn đề khó
- 做难题
làm bài khó
- 解题
giải bài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.