Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trạng thái để miêu tả vẻ mặt ngơ ngác, mải suy nghĩ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
xuất thần
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 神thầnthần linh, thánh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他看着窗外的雨,一时之间竟然看得出神了。
Anh ấy nhìn cơn mưa ngoài cửa sổ, bỗng chốc ngắm nhìn đến ngẩn ngơ mất hồn.
- 妹妹看着那幅美丽的画作,一时出神了。
Em gái nhìn bức tranh đẹp đẽ đó, nhất thời ngẩn người ra.
- 老师叫他的名字,他才从出神中惊醒。
Thầy giáo gọi tên anh ấy, anh ấy mới giật mình tỉnh lại từ trạng thái thẫn thờ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.