Từ vựng tiếng Trung
chū*kǒu

Nghĩa tiếng Việt

xuất khẩu, cửa ra

2 chữ8 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hộp mở)

5 nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / động từ

Có thể là động từ (xuất khẩu, xuất đi) hoặc danh từ (hàng xuất khẩu, cửa ra). Khi đọc 'chū* kǒu' là 'xuất khẩu' hoặc 'cửa ra'; khi đọc 'chū* kǒu' trong ngữ cảnh thương mại, thường nhấn vào hành động xuất khẩu. Khi chỉ cửa ra, có thể dùng cho cửa thoát hiểm hoặc cửa ra của một tòa nhà.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.