Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / động từCó thể là động từ (xuất khẩu, xuất đi) hoặc danh từ (hàng xuất khẩu, cửa ra). Khi đọc 'chū* kǒu' là 'xuất khẩu' hoặc 'cửa ra'; khi đọc 'chū* kǒu' trong ngữ cảnh thương mại, thường nhấn vào hành động xuất khẩu. Khi chỉ cửa ra, có thể dùng cho cửa thoát hiểm hoặc cửa ra của một tòa nhà.
Câu ví dụ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.