Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để ca ngợi tài văn chương, khả năng ăn nói lưu loát của một người
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
xuất khẩu thành chương
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
- 章chươngchương (sách); trật tự mạch lạc; điều lệ; con dấu; huy chương
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ khen ngợi người có tài ăn nói, nói ra lời nào cũng có giá trị. Thường dùng cho người có năng lực diễn thuyết, giảng dạy xuất sắc.
Câu ví dụ
- 这位教授出口成章,讲课很有趣。
Giáo sư này nói rất hay, giảng bài rất thú vị.
- 他口才很好,经常出口成章。
Anh ấy có tài ăn nói rất tốt, thường nói rất hay.
- 希望你能出口成章,说服大家。
Mong bạn có thể nói hay thuyết phục mọi người.
Kết hợp thường gặp
- 口才
tài ăn nói
- 文思敏捷
tư duy văn học nhanh nhạy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.