Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa出事 thường mang sắc thái tiêu cực (tai nạn, sự cố, rắc rối). Khẩu ngữ thường nói 出事了 như lời cảnh báo. Phân biệt với 发生事故 (fāshēng shìgù — xảy ra tai nạn, trang trọng hơn).
Câu ví dụ
- 路上出事了,请大家绕行
Đường xảy ra sự cố, xin mọi người vòng tránh
- 他最近出事了,在医院住院
Gần đây anh ấy gặp chuyện không may, đang nằm viện
- 不要在高速上超速,容易出事
Đừng chạy vượt tốc độ trên cao tốc, dễ gặp tai nạn
- 出事了别慌,先报警
Xảy ra chuyện đừng hoảng loạn, hãy gọi cảnh sát trước
Kết hợp thường gặp
- 出事了
có chuyện rồi, xảy ra sự cố rồi
- 出事故
xảy ra tai nạn/sự cố
- 容易出事
dễ gặp chuyện không hay
- 出事地点
địa điểm xảy ra sự cố
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.