Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chū*shì

Nghĩa tiếng Việt

xảy ra sự cố, gặp chuyện không hay; có tai nạn hoặc vấn đề nghiêm trọng

Âm Hán Việt

xuất sự

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp mang nghĩa tiêu cực, không được mang tân ngữ phía sau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuất sự

Từng chữ

  • xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
  • sựviệc; làm việc; thờ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

出事 thường mang sắc thái tiêu cực (tai nạn, sự cố, rắc rối). Khẩu ngữ thường nói 出事了 như lời cảnh báo. Phân biệt với 发生事故 (fāshēng shìgù — xảy ra tai nạn, trang trọng hơn).

Câu ví dụ

  • 路上出事了,请大家绕行Lùshang chūshì le, qǐng dàjiā ràoxíng thanh 4

    Đường xảy ra sự cố, xin mọi người vòng tránh

  • 他最近出事了,在医院住院Tā zuìjìn chūshì le, zài yīyuàn zhùyuàn thanh 1

    Gần đây anh ấy gặp chuyện không may, đang nằm viện

  • 不要在高速上超速,容易出事Bùyào zài gāosù shàng chāosù, róngyì chūshì thanh 4

    Đừng chạy vượt tốc độ trên cao tốc, dễ gặp tai nạn

  • 出事了别慌,先报警Chūshì le bié huāng, xiān bào jǐng thanh 1

    Xảy ra chuyện đừng hoảng loạn, hãy gọi cảnh sát trước

Kết hợp thường gặp

  • 出事了chūshì le thanh 1

    có chuyện rồi, xảy ra sự cố rồi

  • 出事故chū shìgù thanh 1

    xảy ra tai nạn/sự cố

  • 容易出事róngyì chūshì thanh 2

    dễ gặp chuyện không hay

  • 出事地点chūshì dìdiǎn thanh 1

    địa điểm xảy ra sự cố

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.