Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiōng*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

sát nhân

Âm Hán Việt

hung thủ

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng mở)

4 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ kẻ trực tiếp gây ra vụ án mạng hoặc tội ác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hung thủ

Từng chữ

  • hunghung ác, dữ tợn; sợ hãi
  • thủcái tay

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ sát nhân.

Câu ví dụ

  • jǐng thanh 3chá thanh 2zhèng thanh 4zài thanh 4quán thanh 2 thanh 4sōu thanh 1 thanh 3shā thanh 1rén thanh 2xiōng thanh 1shǒu. thanh 3

    Cảnh sát đang dốc toàn lực truy bắt hung thủ giết người.

  • zhèng thanh 4 thanh 4biǎo thanh 3míng thanh 2 thanh 1jiù thanh 4shì thanh 4zhè thanh 4 thanh 3àn thanh 4jiàn thanh 4de thanh 5xiōng thanh 1shǒu. thanh 3

    Chứng cứ chứng minh anh ta chính là hung thủ của vụ án này.

  • xiōng thanh 1shǒu thanh 3zuì thanh 4zhōng thanh 1bèi thanh 4 thanh 3 thanh 4yán thanh 2chéng. thanh 2

    Hung thủ cuối cùng đã bị pháp luật trừng trị nghiêm khắc.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.