Từ vựng tiếng Trung
píng

Nghĩa tiếng Việt

dựa vào

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ghế)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Từ vựng HSK 5: dựa vào

Câu ví dụ

  • Zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 5

    Đây là dựa vào

  • 我喜欢凭Wǒ xǐhuān 凭 thanh 3

    Tôi thích 凭

  • Yǒu thanh 3 thanh 5

    Có 凭

  • 没有凭Méiyǒu 凭 thanh 2

    Không có 凭

Kết hợp thường gặp

  • thanh 5 thanh 5

    很 凭

  • 非常凭非常 凭 thanh 5

    非常 凭

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.