Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词
píng*zhe

Nghĩa tiếng Việt

dựa vào, nhờ có; bằng (kinh nghiệm, niềm tin, v.v.)

Âm Hán Việt

bằng trước

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái bàn nhỏ)

8 nét

Bộ: (mắt)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词

Thường làm giới từ đứng đầu cụm giới tân làm trạng ngữ chỉ căn cứ cho hành động phía sau

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

Âm Hán Việt

bằng trước

Từng chữ

  • bằngngồi tựa ghế; dựa vào, căn cứ vào
  • trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ

Tầng từ vựng

Chỉ nền tảng, cơ sở để làm gì đó.

Câu ví dụ

  • 他凭着坚强的意志战胜了困难。Tā píngzhe jiānqiáng de yìzhì zhànshèngle kùnnán. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 凭着记忆
  • 凭着努力
  • 凭着勇气

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.