Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
níngjùlì凝

Nghĩa tiếng Việt

sức mạnh gắn kết, lực đoàn kết

Âm Hán Việt

ngưng tụ lực

3 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 冫 (băng, nước đá)

16 nét

Bộ: 耳 (cái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu))

14 nét

Bộ: 力 (sức lực)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ khả năng tập hợp, gắn kết mọi người trong một tập thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngưng tụ lực

Từng chữ

  • 凝ngưngngưng đọng
  • 聚tụtụ lại, họp lại
  • 力lựcsức lực

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要增强集体的凝聚力。wǒmen yào zēngqiáng jítǐ de níngjùlì thanh 3

    Chúng ta cần tăng cường sức mạnh gắn kết của tập thể

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.