Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
còu*qiǎo

Nghĩa tiếng Việt

thật tình cờ

Âm Hán Việt

thấu xảo

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng)

11 nét

Bộ: (công việc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ đứng đầu câu hoặc làm vị ngữ để diễn tả sự trùng hợp ngẫu nhiên

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

thấu xảo

Từng chữ

  • thấugần, cùng
  • xảokhéo léo

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

凑巧 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 凑巧我也去Còuqiǎo wǒ yě qù thanh 4

    Tình cờ tôi cũng đi

  • 很凑巧hěn còuqiǎo thanh 3

    rất tình cờ

  • 凑巧遇到còuqiǎo yùdào thanh 4

    tình cờ gặp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.