Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ ly hợp, có thể xen thêm từ vào giữa như 减 rồi mới đến 肥
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giảm phì
Từng chữ
- 减giảmgiảm bớt
- 肥phìbéo
Tầng từ vựng
减 (giảm) nghĩa là giảm bớt; 肥 (phi) nghĩa là béo, mập. 减肥 là hành động giảm cân, giảm mỡ thừa.
Câu ví dụ
- 她在努力减肥。
Cô ấy đang cố gắng giảm cân.
- 减肥需要控制饮食。
Giảm cân cần kiểm soát chế độ ăn.
- 最近很多人在减肥。
Gần đây nhiều người đang giảm cân.
Kết hợp thường gặp
- 减肥药
thuốc giảm cân
- 减肥运动
bài tập giảm cân
- 减肥成功
giảm cân thành công
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.