Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ miêu tả thái độ hoặc làm động từ biểu thị sự đối xử hờ hững với ai đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lãnh đạm
Từng chữ
- 冷lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ
- 淡đạmnhạt (màu); hơi hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他的态度突然变得非常冷淡。
Thái độ của anh ấy đột nhiên trở nên rất lạnh lùng.
- 无论别人怎么热情,她总是很冷淡。
Cho dù người khác nhiệt tình thế nào, cô ấy vẫn luôn rất thờ ơ.
- 他们的关系因为误会而变得冷淡了。
Mối quan hệ của họ vì hiểu lầm mà trở nên lạnh nhạt.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.