Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong cụm từ 冰山一角 để ẩn dụ về một phần nhỏ nổi lên của một vấn đề lớn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
băng san, sơn
Từng chữ
- 冰băngnước đá, băng; lạnh, buốt; ướp lạnh; làm đau đớn
- 山san, sơnnúi; mồ mả
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa冰山 dùng cả nghĩa đen (tảng băng biển) lẫn nghĩa bóng qua thành ngữ 冰山一角 — chỉ một góc nhỏ lộ ra của vấn đề lớn tiềm ẩn.
Câu ví dụ
- 北极有很多巨大的冰山
Ở Bắc Cực có rất nhiều tảng băng trôi khổng lồ
- 泰坦尼克号撞上了冰山
Tàu Titanic đã đâm vào tảng băng trôi
- 这只是冰山一角
Đây chỉ là phần nổi của tảng băng chìm
- 全球变暖导致冰山加速融化
Nóng lên toàn cầu khiến các tảng băng tan chảy nhanh hơn
Kết hợp thường gặp
- 冰山一角
phần nổi của tảng băng (ẩn dụ)
- 冰山融化
băng trôi tan chảy
- 巨大冰山
tảng băng trôi khổng lồ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.