Nghĩa tiếng Việt
Lao động nhập cư từ nông thôn ra thành thị làm việc. Hán-Việt: 「nông dân công」— chỉ tầng lớp lao động đặc thù của Trung Quốc: người gốc nông dân rời quê lên thành phố kiếm việc làm công.
Âm Hán Việt
nông dân công
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu thảo luận về vấn đề lao động và xã hội đô thị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nông dân công
Từng chữ
- 农nôngngười làm ruộng
- 民dânngười dân, người, dân
- 工côngcông việc; người thợ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ mang tính xã hội học đặc thù Trung Quốc, phản ánh hiện tượng đô thị hóa; trong báo chí quốc tế thường dịch là 「migrant workers」.
Câu ví dụ
- 城市里有很多农民工在建筑工地打工。
Trong thành phố có rất nhiều lao động nhập cư làm việc ở các công trường xây dựng.
- 保障农民工的合法权益是政府的责任。
Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của lao động nhập cư là trách nhiệm của chính phủ.
- 春节前,农民工们纷纷返乡过年。
Trước Tết Nguyên Đán, những lao động nhập cư lần lượt về quê ăn Tết.
- 他是一名来自四川的农民工。
Anh ấy là một lao động nhập cư đến từ Tứ Xuyên.
Kết hợp thường gặp
- 外来农民工
lao động nhập cư từ nơi khác
- 农民工子女
con em lao động nhập cư
- 农民工工资
lương của lao động nhập cư
- 返乡农民工
lao động nhập cư về quê
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.