Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác hoặc làm tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nông lịch
Từng chữ
- 农nôngngười làm ruộng
- 历lịchlịch pháp, lịch chí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 春节是农历正月初一。
Tết Nguyên Đán là ngày mùng một tháng giêng âm lịch.
- 爷爷习惯看着农历来安排农活。
Ông nội quen nhìn lịch âm để sắp xếp công việc đồng áng.
- 农历八月十五是中秋节。
Ngày mười lăm tháng tám âm lịch là Tết Trung thu.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.