Từ vựng tiếng Trung
jūn*duì

Nghĩa tiếng Việt

quân đội — lực lượng vũ trang, bộ đội

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (che phủ, phủ lên)

6 nét

Bộ: (đồi gò)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

军队 chỉ tập thể lực lượng vũ trang (collective noun). Để chỉ một người lính dùng 士兵 hoặc 军人. Phân biệt: 军队 (toàn bộ lực lượng) vs 部队 (đơn vị quân đội cụ thể).

Câu ví dụ

  • 这个国家拥有一支强大的军队Zhège guójiā yōngyǒu yī zhī qiángdà de jūnduì thanh 4

    Quốc gia này có một đội quân hùng mạnh

  • 军队在边境执行巡逻任务Jūnduì zài biānjìng zhíxíng xúnluó rènwù thanh 1

    Quân đội thực hiện nhiệm vụ tuần tra ở biên giới

  • 他加入军队已经三年了Tā jiārù jūnduì yǐjīng sān nián le thanh 1

    Anh ấy gia nhập quân đội đã ba năm rồi

  • 政府调遣军队前往灾区救援Zhèngfǔ diàoqiǎn jūnduì qiánwǎng zāiqū jiùyuán thanh 4

    Chính phủ điều quân đội đến vùng thảm họa để cứu trợ

Kết hợp thường gặp

  • 军队力量jūnduì lìliàng thanh 1

    sức mạnh quân đội

  • 加入军队jiārù jūnduì thanh 1

    gia nhập quân đội

  • 军队训练jūnduì xùnliàn thanh 1

    huấn luyện quân đội

  • 解放军队jiěfàng jūnduì thanh 3

    quân đội giải phóng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.