Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ khác như chuyên gia, căn cứ, hành động
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quân sự
Từng chữ
- 军quânquân, binh lính
- 事sựviệc; làm việc; thờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: quân sự
Câu ví dụ
- 这个国家拥有强大的军事力量。
Quốc gia này sở hữu sức mạnh quân sự hùng mạnh.
- 他对军事历史非常感兴趣。
Anh ấy rất quan tâm đến lịch sử quân sự.
- 双方同意在军事领域开展合作。
Hai bên đồng ý triển khai hợp tác trong lĩnh vực quân sự.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.