Từ vựng tiếng Trung
jūn*shì

Nghĩa tiếng Việt

quân sự

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái che)

6 nét

Bộ: (cái móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: quân sự

Câu ví dụ

  • 这是军事Zhè shì 军事 thanh 4

    Đây là quân sự

  • 我喜欢军事Wǒ xǐhuān 军事 thanh 3

    Tôi thích 军事

  • 有军事Yǒu 军事 thanh 3

    Có 军事

  • 没有军事Méiyǒu 军事 thanh 2

    Không có 军事

Kết hợp thường gặp

  • 很军事很 军事 thanh 5

    很 军事

  • 非常军事非常 军事 thanh 5

    非常 军事

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.