Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: phiêu lưu
Câu ví dụ
- 这是冒险
Đây là phiêu lưu
- 我喜欢冒险
Tôi thích 冒险
- 有冒险
Có 冒险
- 没有冒险
Không có 冒险
Kết hợp thường gặp
- 很冒险
很 冒险
- 非常冒险
非常 冒险
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.