Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ chỉ người hoặc danh phận bị giả mạo đằng sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mạo sung
Từng chữ
- 冒mạoxông lên; hấp tấp; giả mạo
- 充sungđầy đủ; làm đầy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他冒充警察骗取了村民的钱财。
Hắn giả danh cảnh sát để lừa tiền của dân làng.
- 任何人都不准冒充专家发表言论。
Không ai được phép giả danh chuyên gia để phát biểu ý kiến.
- 市场上有人用假货冒充名牌。
Trên thị trường có người dùng hàng giả để giả mạo thương hiệu nổi tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.