Từ vựng tiếng Trung
zài再
Nghĩa tiếng Việt
lại, nữa, thêm lần nữa (Hán-Việt: tái)
1 chữ6 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 冂 (phần che, khung)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'tái' trong 'tái diễn', 'tái tạo'. Thường dùng trong 再见 (tạm biệt), 再来 (làm lại).
Câu ví dụ
- 再见
Tạm biệt (gặp lại)
- 再来一个
Lấy thêm một cái nữa
- 再说
Nói lại, hoặc 'đã rồi tính'
Kết hợp thường gặp
- 再
lại, thêm
- 再次
một lần nữa
Từ khác chứa "再"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.