Từ vựng tiếng Trung
zài*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

tái hiện, xuất hiện lại (ghép nghĩa: 再 'lại/lần nữa' + 现 'hiện ra' — hiện lần nữa)

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phủ lên)

6 nét

Bộ: (nhìn thấy)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

再现 thường dùng cho nghệ thuật, phim ảnh — tái hiện lại một cảnh, thời kỳ. Hán-Việt: 'tái hiện'.

Câu ví dụ

  • 历史在重演再现Lìshǐ zài chóngyǎn zàixiàn thanh 4

    Lịch sử tái diễn lại

  • 这首歌再现了那个时代Zhè shǒu gē zàixiàn le nàge shídài thanh 4

    Bài hát này tái hiện lại thời đại đó

  • 场景将在电影中再现Chǎngjǐng jiāng zài diànyǐng zhōng zàixiàn thanh 3

    Cảnh đó sẽ được tái hiện trong phim

  • 再现当年风采Zàixiàn dāngnián fēngcǎi thanh 4

    Tái hiện phong độ năm xưa

Kết hợp thường gặp

  • 再现历史zàixiàn lìshǐ thanh 4

    tái hiện lịch sử

  • 再现场景zàixiàn chǎngjǐng thanh 4

    tái hiện cảnh tượng

  • 再现风采zàixiàn fēngcǎi thanh 4

    tái hiện phong độ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.