Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị hành động lặp lại
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tái thứ
Từng chữ
- 再táilại, lần nữa; làm lại
- 次thứsau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt
Tầng từ vựng
再次 chỉ hành động xảy ra lần thứ hai hoặc nhiều lần. Tương đương với "又一次" hoặc "又一次". Trang trọng hơn "又".
Câu ví dụ
- 请再次确认。
Vui lòng xác nhận lại một lần nữa.
- 感谢大家再次光临。
Cảm ơn mọi người đã quay lại.
Kết hợp thường gặp
- 再次出现
- 再次强调
- 再次提醒
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.