Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zàishòujiàoyù

Nghĩa tiếng Việt

hình thức giáo dục đào tạo từ xa thông qua tài liệu học tập và hướng dẫn từ xa

Âm Hán Việt

tái thụ giáo dục

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vùng đất xa ngoài thành; khung mở xuống dưới)

6 nét

Bộ: (cái tay)

11 nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

11 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một thuật ngữ chuyên ngành chỉ phương thức giáo dục từ xa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tái thụ giáo dục

Từng chữ

  • táilại, lần nữa; làm lại
  • thụtrao cho, truyền thụ, dạy
  • giáodạy dỗ, truyền thụ; tôn giáo, đạo; sai bảo, khiến; cho phép
  • dụcnuôi nấng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.