Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / noun内 (nội) nghĩa là trong; 部 (bộ) nghĩa là bộ phận. 内部 chỉ phần bên trong của một tổ chức, cơ quan hoặc đối tượng. Trái nghĩa với 外部 (wàibù - bên ngoài).
Câu ví dụ
- 这是内部消息。
Đây là tin tức nội bộ.
- 公司内部有竞争。
Bên trong công ty có sự cạnh tranh.
- 我们需要解决内部问题。
Chúng ta cần giải quyết các vấn đề nội bộ.
Kết hợp thường gặp
- 内部人员
nhân viên nội bộ
- 内部矛盾
mâu thuẫn nội bộ
- 内部管理
quản lý nội bộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.