Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'典礼' chỉ các nghi thức, lễ kỷ niệm trang trọng. '典' (điển) = chuẩn mực, kinh điển; '礼' (lễ) = lễ nghi. Ghép lại chỉ nghi thức được chuẩn bị chu đáo, trang trọng theo quy cách.
Câu ví dụ
- 开幕式典礼明天举行。
Lễ khai mạc sẽ diễn ra vào ngày mai.
- 毕业典礼在六月。
Lễ tốt nghiệp vào tháng sáu.
- 他们举行了结婚典礼。
Họ đã tổ chức lễ kết hôn.
Kết hợp thường gặp
- 开幕式典礼
- 毕业典礼
- 结婚典礼
- 举行典礼
- 庆典典礼
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.