Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các động từ như cử hành hoặc tham gia
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điển lễ
Từng chữ
- 典điểnchuẩn mực, mẫu mực
- 礼lễlễ nghi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'典礼' chỉ các nghi thức, lễ kỷ niệm trang trọng. '典' (điển) = chuẩn mực, kinh điển; '礼' (lễ) = lễ nghi. Ghép lại chỉ nghi thức được chuẩn bị chu đáo, trang trọng theo quy cách.
Câu ví dụ
- 开幕式典礼明天举行。
Lễ khai mạc sẽ diễn ra vào ngày mai.
- 毕业典礼在六月。
Lễ tốt nghiệp vào tháng sáu.
- 他们举行了结婚典礼。
Họ đã tổ chức lễ kết hôn.
Kết hợp thường gặp
- 开幕式典礼
- 毕业典礼
- 结婚典礼
- 举行典礼
- 庆典典礼
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.