Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / tính từĐiển hình (典型) chỉ người/vật 'phổ quát nhất, tiêu biểu nhất' cho một nhóm. Trong giao tiếp, 这是一个典型的... (Đây là một ví dụ điển hình của...) thường dùng để minh họa. Phân biệt với 标准 (tiêu chuẩn) — 典型 thiên về 'phổ quát', 标准 thiên về 'chuẩn mực'.
Câu ví dụ
- 这是典型的问题。
- 他是典型的南方人性格。
Kết hợp thường gặp
- 典型例子
- 典型代表
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.