Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc phân câu để liên kết các sự kiện theo trình tự thời gian trước sau
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kỳ hậu
Từng chữ
- 其kỳcủa nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba); nó; chúng; họ (ngôi thứ ba); cái đó; cái ấy; việc ấy; chuyện ấy; khác; cái khác; chuyện khác; người khác
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái văn viết trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, báo chí, lịch sử; trong lời nói thông thường thay bằng 之后 hoặc 然后.
Câu ví dụ
- 他先完成了学业,其后便去了海外工作。
Anh ấy trước tiên hoàn thành việc học, sau đó đến làm việc ở nước ngoài.
- 公司成立初期亏损,其后逐渐转为盈利。
Giai đoạn đầu thành lập công ty bị lỗ, sau đó dần dần chuyển sang có lãi.
- 其后的发展令所有人意想不到。
Sự phát triển về sau khiến tất cả mọi người bất ngờ.
- 事件发生于上午,其后警方展开调查。
Sự việc xảy ra vào buổi sáng, sau đó cảnh sát tiến hành điều tra.
Kết hợp thường gặp
- 其后数年
trong vài năm sau đó
- 其后不久
không lâu sau đó
- 其后发展
sự phát triển về sau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.