Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ đứng sau chủ ngữ là các trào lưu, ngành nghề hoặc thế lực mới xuất hiện trên thị trường
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hưng khởi
Từng chữ
- 兴hưngthức dậy; hưng thịnh; dấy lên
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa兴起 thường dùng cho xu hướng, trào lưu, phong trào bắt đầu phát triển.
Câu ví dụ
- 新兴产业快速兴起
Ngành mới phát triển nhanh
- 民族文化兴起
Văn hóa dân tộc trỗi dậy
- 运动兴起
Phong trào phát triển
Kết hợp thường gặp
- 兴起
phát triển
- 振兴
phục hưng
- 崛起
vươn lên mạnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.