Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa兴起 thường dùng cho xu hướng, trào lưu, phong trào bắt đầu phát triển.
Câu ví dụ
- 新兴产业快速兴起
Ngành mới phát triển nhanh
- 民族文化兴起
Văn hóa dân tộc trỗi dậy
- 运动兴起
Phong trào phát triển
Kết hợp thường gặp
- 兴起
phát triển
- 振兴
phục hưng
- 崛起
vươn lên mạnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.