Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
guān*mén

Nghĩa tiếng Việt

đóng cửa (cửa hàng, doanh nghiệp), đóng cửa ra vào

Âm Hán Việt

quan môn

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tám, 8)

6 nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, khi muốn mang tân ngữ khác thì phải tách ra hoặc dùng cấu trúc giới từ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

quan môn

Từng chữ

  • quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
  • môncái cửa; loài, loại, thứ, môn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 商店晚上九点关门。Shāngdiàn wǎnshàng jiǔ diǎn guānmén. thanh 1
  • Qǐng thanh 3 thanh 3 thanh 3mén thanh 2guān thanh 1shàng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.