Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词
guān*yú

Nghĩa tiếng Việt

về, liên quan đến

Âm Hán Việt

quan vu

2 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词

Thường đứng đầu câu hoặc trước danh từ để giới thiệu phạm vi, đối tượng được đề cập

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

Âm Hán Việt

quan vu

Từng chữ

  • quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
  • vuđi; chưng; so với; lờ mờ

Tầng từ vựng

Dùng để giới thiệu chủ đề hoặc đối tượng được đề cập đến. Thường đi trước danh từ hoặc đứng đầu câu để chuyển chủ đề.

Câu ví dụ

  • 关于这个问题,我们再讨论一下吧。Guānyú zhège wèntí, wǒmen zài tǎolùn yīxià ba. thanh 1
  • 我读过一本关于历史的书。Wǒ dúguò yī běn guānyú lìshǐ de shū. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 关于这件事guānyú zhè jiàn shì thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.