Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Giới từ介词
Thường đứng đầu câu hoặc trước danh từ để giới thiệu phạm vi, đối tượng được đề cập
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Âm Hán Việt
quan vu
Từng chữ
- 关quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Dùng để giới thiệu chủ đề hoặc đối tượng được đề cập đến. Thường đi trước danh từ hoặc đứng đầu câu để chuyển chủ đề.
Câu ví dụ
- 关于这个问题,我们再讨论一下吧。
- 我读过一本关于历史的书。
Kết hợp thường gặp
- 关于这件事
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.