Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước số từ và lượng từ để biểu thị tổng số lượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
cộng kế
Từng chữ
- 共cộngcùng; chung; cộng
- 计kếmưu kế, kế sách
Tầng từ vựng
共 (cùng/chung) + 计 (tính/đếm). 共共计 là 'tính chung', dùng để tổng kết số lượng. Trang trọng hơn 总共 hoặc 一共. Thường dùng trong văn bản, báo cáo.
Câu ví dụ
- 这次活动共计一百人参加。
Buổi hoạt động này có tổng cộng 100 người tham dự.
- 费用共计五千元。
Chi phí tổng cộng là năm nghìn nguyên.
- 这本书共计三百页。
Quyển sách này tổng cộng 300 trang.
Kết hợp thường gặp
- 共计
- 共计人数
- 共计金额
- 共计数量
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.