Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ xe buýt, xe công cộng. Trong khẩu ngữ Đài Loan, '公车' là xe buýt. Trong Trung Quốc đại lục thường dùng '公交车' hoặc '巴士'.
Câu ví dụ
- 我每天坐公车上班
Tôi đi xe buýt làm việc mỗi ngày
- 公车站在前面
Trạm xe buýt ở phía trước
- 这路公车很挤
Chuyến xe buýt này rất đông
- 我们在公车上遇到了
Chúng tôi gặp nhau trên xe buýt
Kết hợp thường gặp
- 公车站
trạm xe buýt
- 坐公车
đi xe buýt
- 公车路线
tuyến xe buýt
- 等公车
đợi xe buýt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.