Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ sự thừa nhận chung
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
công nhận
Từng chữ
- 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
- 认nhậnnhận ra, nhận biết; chấp thuận, nhận, bằng lòng
Tầng từ vựng
公 (công chúng/chung) + 认 (thừa nhận/nhận biết). 公认 chỉ việc 'công chúng thừa nhận', tức được đa số chấp nhận mà không cần tranh cãi. Thường dùng để mô tả uy tín, chất lượng hoặc sự thật hiển nhiên.
Câu ví dụ
- 他是公认的好老师。
Anh ấy là giáo viên giỏi được công nhận.
- 这是公认的事实。
Đây là sự thật được ai cũng công nhận.
- 她是这个领域的公认专家。
Cô ấy là chuyên gia được công nhận trong lĩnh vực này.
Kết hợp thường gặp
- 公认专家
- 公认的事实
- 公认的标准
- 公认的成功
- 公认的
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.